憬然有悟

jǐng rán yǒu wù cảnh nhiên hữu ngộ

Hán Việt: cảnh nhiên hữu ngộ · Pinyin: jǐng rán yǒu wù

Tổng quan

Cấu tạo: (cảnh) + (nhiên) + (hữu) + (ngộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 憬然:觉悟的样子。有所觉悟。
  • Tân Hoa Tự Điển 憬然觉悟的样子。有所觉悟。