憲法改革 xiàn fǎ gǎi gé · hiến pháp cải cách Hán Việt: hiến pháp cải cách · Pinyin: xiàn fǎ gǎi gé Tổng quan Cấu tạo: 憲 (hiến) + 法 (pháp) + 改 (cải) + 革 (cách)Pinyinxiàn fǎ gǎi géHán Việthiến pháp cải cáchCấu tạo憲 + 法 + 改 + 革 · hiến + pháp + cải + cách nghĩa thành phần: hiến + pháp + cải + cách