懂得

dǒng de đổng đắc

Hán Việt: đổng đắc · Pinyin: dǒng de

Tổng quan

hiểu | biết | thấu hiểu

Cấu tạo: (đổng) + (đắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiểu | biết | thấu hiểu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 知道、了解、明白。如:「電腦方面的知識,你懂得多少?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 知道(意义、做法等)~规矩 ㄧ你~这句话的意思吗?

Eng

  • CC-CEDICT to understand; to know; to comprehend
  • Cihui to understand; to know; to comprehend

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

明了 · 明白