懂得感謝 dǒng de gǎn xiè · đổng đắc cảm tạ Hán Việt: đổng đắc cảm tạ · Pinyin: dǒng de gǎn xiè Tổng quan Cấu tạo: 懂 (đổng) + 得 (đắc) + 感 (cảm) + 謝 (tạ)Pinyindǒng de gǎn xièHán Việtđổng đắc cảm tạCấu tạo懂 + 得 + 感 + 謝 · đổng + đắc + cảm + tạ nghĩa thành phần: đổng + đắc + cảm + tạ