懂法的人 đổng pháp đích nhân Hán Việt: đổng pháp đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 懂 (đổng) + 法 (pháp) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtđổng pháp đích nhânCấu tạo懂 + 法 + 的 + 人 · đổng + pháp + đích + nhân nghĩa thành phần: đổng + pháp + đích + nhân Nghĩa EngCihui good lawyer