懇請似的 khẩn thỉnh tự đích Hán Việt: khẩn thỉnh tự đích Tổng quan cầu khẩn, van nài (giọng, vẻ) Cấu tạo: 懇 (khẩn) + 請 (thỉnh) + 似 (tự) + 的 (đích)Hán Việtkhẩn thỉnh tự đíchCấu tạo懇 + 請 + 似 + 的 · khẩn + thỉnh + tự + đích nghĩa thành phần: khẩn + thỉnh + tự + đích Nghĩa ViệtCihui cầu khẩn, van nài (giọng, vẻ)