應付事兒

ứng phó sự nhi

Hán Việt: ứng phó sự nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (phó) + (sự) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 應付事兒 ìngfu shìr v.o. go through the motions