應付過去 yìng fu guò qu · ứng phó quá khứ Hán Việt: ứng phó quá khứ · Pinyin: yìng fu guò qu Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 付 (phó) + 過 (quá) + 去 (khứ)Pinyinyìng fu guò quHán Việtứng phó quá khứCấu tạo應 + 付 + 過 + 去 · ứng + phó + quá + khứ nghĩa thành phần: ứng + phó + quá + khứ Nghĩa EngCC-CEDICT to muddle throughCihui to muddle through