應刃而解 yìng rèn ér jiě · ứng nhận nhi giải Hán Việt: ứng nhận nhi giải · Pinyin: yìng rèn ér jiě Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 刃 (nhận) + 而 (nhi) + 解 (giải)Pinyinyìng rèn ér jiěHán Việtứng nhận nhi giảiCấu tạo應 + 刃 + 而 + 解 · ứng + nhận + nhi + giải nghĩa thành phần: ứng + nhận + nhi + giải