应名故事 yìng míng gù shì · ứng danh cố sự Hán Việt: ứng danh cố sự · Pinyin: yìng míng gù shì Tổng quan Cấu tạo: 应 (ứng) + 名 (danh) + 故 (cố) + 事 (sự)Pinyinyìng míng gù shìHán Việtứng danh cố sựCấu tạo应 + 名 + 故 + 事 · ứng + danh + cố + sự nghĩa thành phần: ứng + danh + cố + sự Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 猶「虛應故事」。見「虛應故事」條。