应客侍者

ứng khách thị giả

Hán Việt: ứng khách thị giả

Tổng quan

ứng khách thị giả (職位)六侍者之一。見侍者條附錄。☸

Cấu tạo: (ứng) + (khách) + (thị) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ứng khách thị giả (職位)六侍者之一。見侍者條附錄。☸