應對如響

yìng duì rú xiǎngứng đối như hưởng

Hán Việt: ứng đối như hưởng · Pinyin: yìng duì rú xiǎng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容答话敏捷流利。同“应答如响”。

Cấu tạo: 應 (ứng) + 對 (đối) + 如 (như) + 響 (hưởng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

应对如流 · 應對如流 · 应对不穷 · 如响而应 · 如响斯应 · 应对进退 · 如响之应声 · 应对…负责