應屆畢業生

yīng jiè bì yè shēng ứng giới tất nghiệp sanh

Hán Việt: ứng giới tất nghiệp sanh · Pinyin: yīng jiè bì yè shēng

Tổng quan

sinh viên tốt nghiệp năm nay | sinh viên mới tốt nghiệp

Cấu tạo: (ứng) + (giới) + (tất) + (nghiệp) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh viên tốt nghiệp năm nay | sinh viên mới tốt nghiệp

Eng

  • CC-CEDICT student graduating in the current year|recent graduate
  • Cihui student graduating in the current year; recent graduate