應弦而倒 yìng xián ér dǎo · ứng huyền nhi đảo Hán Việt: ứng huyền nhi đảo · Pinyin: yìng xián ér dǎo Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 弦 (huyền) + 而 (nhi) + 倒 (đảo)Pinyinyìng xián ér dǎoHán Việtứng huyền nhi đảoCấu tạo應 + 弦 + 而 + 倒 · ứng + huyền + nhi + đảo nghĩa thành phần: ứng + huyền + nhi + đảo