應急待命
ứng cấp đãi mệnh
Hán Việt: ứng cấp đãi mệnh · Pinyin: yìng jí dài mìng
Tổng quan
trực chờ khẩn cấp | sẵn sàng chờ lệnh
Nghĩa
Việt
- Cihui trực chờ khẩn cấp | sẵn sàng chờ lệnh
Eng
- CC-CEDICT emergency standby|to be on standby
- Cihui emergency standby; to be on standby