應急措施

yìng jí cuò shī ứng cấp thố thi

Hán Việt: ứng cấp thố thi · Pinyin: yìng jí cuò shī

Tổng quan

biện pháp khẩn cấp

Cấu tạo: (ứng) + (cấp) + (thố) + (thi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biện pháp khẩn cấp

Eng

  • Cihui emergency measure