應急服務 yìng jí fú wù · ứng cấp phục vụ Hán Việt: ứng cấp phục vụ · Pinyin: yìng jí fú wù Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 急 (cấp) + 服 (phục) + 務 (vụ)Pinyinyìng jí fú wùHán Việtứng cấp phục vụCấu tạo應 + 急 + 服 + 務 · ứng + cấp + phục + vụ nghĩa thành phần: ứng + cấp + phục + vụ