應急照射

yìng jí zhào shè ứng cấp chiếu xạ

Hán Việt: ứng cấp chiếu xạ · Pinyin: yìng jí zhào shè

Tổng quan

phơi nhiễm khẩn cấp (năng lượng hạt nhân)

Cấu tạo: (ứng) + (cấp) + (chiếu) + (xạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phơi nhiễm khẩn cấp (năng lượng hạt nhân)

Eng

  • CC-CEDICT emergency exposure (nuclear energy)
  • Cihui emergency exposure (nuclear energy)