應急程度 yìng jí chéng dù · ứng cấp trình độ Hán Việt: ứng cấp trình độ · Pinyin: yìng jí chéng dù Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 急 (cấp) + 程 (trình) + 度 (độ)Pinyinyìng jí chéng dùHán Việtứng cấp trình độCấu tạo應 + 急 + 程 + 度 · ứng + cấp + trình + độ nghĩa thành phần: ứng + cấp + trình + độ