應急計劃
ứng cấp kế hoạch
Hán Việt: ứng cấp kế hoạch · Pinyin: yìng jí jì huà
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 應急計劃 ìngjí jìhuà n. 1. contingency plan 2. crash program M:³xiàng
Hán Việt: ứng cấp kế hoạch · Pinyin: yìng jí jì huà