應急費用 ứng cấp phí dụng Hán Việt: ứng cấp phí dụng Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 急 (cấp) + 費 (phí) + 用 (dụng)Hán Việtứng cấp phí dụngCấu tạo應 + 急 + 費 + 用 · ứng + cấp + phí + dụng nghĩa thành phần: ứng + cấp + phí + dụng Nghĩa EngCihui contingency fund