应手从心
ứng thủ tòng tâm
Hán Việt: ứng thủ tòng tâm · Pinyin: yìng shǒu cóng xīn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「得心應手」。見「得心應手」條。01.晉.傅玄〈筆賦〉:「染芳松之淳煙,寫文象於紈素;動應手而從心,煥光流而星布。」<a name="得手應心"> </a>
Hán Việt: ứng thủ tòng tâm · Pinyin: yìng shǒu cóng xīn