應招擋車工

ứng chiêu đáng xa công

Hán Việt: ứng chiêu đáng xa công

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (chiêu) + (đáng) + (xa) + (công)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 應招擋車工 ìngzhāo dǎngchēgōng n. on-call personnel (in a textile mill)