應接不遑 yìng jiē bù huáng · ứng tiếp bất hoàng Hán Việt: ứng tiếp bất hoàng · Pinyin: yìng jiē bù huáng Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 接 (tiếp) + 不 (bất) + 遑 (hoàng)Pinyinyìng jiē bù huángHán Việtứng tiếp bất hoàngCấu tạo應 + 接 + 不 + 遑 · ứng + tiếp + bất + hoàng nghĩa thành phần: ứng + tiếp + bất + hoàng