應時對景

yìng shí duì jǐng ứng thì đối cảnh

Hán Việt: ứng thì đối cảnh · Pinyin: yìng shí duì jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (thì) + (đối) + (cảnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 應時對景 ìngshíduìjǐng f.e. be fashionable and adapted to the environment