應時水果

ứng thì thủy quả

Hán Việt: ứng thì thủy quả

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (thì) + (thủy) + (quả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 應時水果 ìngshí shuǐguǒ n. fruits of the season