應時而生

yìng shí ér shēng ứng thì nhi sanh

Hán Việt: ứng thì nhi sanh · Pinyin: yìng shí ér shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (thì) + (nhi) + (sanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 順應時運而生。唐.呂溫《凌煙閣勳臣頌.劉夔公.宏基》:「夔公崢嶸,金虎之精,應時而生,與運俱行。」也作「應際而生」。