應法經 ứng pháp kinh Hán Việt: ứng pháp kinh Tổng quan (經名)佛說應法經,一卷,西晉竺法護譯。即中阿含受法經之下卷。☸ Cấu tạo: 应 (ứng) + 法 (pháp) + 经 (kinh)Hán Việtứng pháp kinhCấu tạo应 + 法 + 经 · ứng + pháp + kinh nghĩa thành phần: ứng + pháp + kinh Nghĩa ViệtCihui (經名)佛說應法經,一卷,西晉竺法護譯。即中阿含受法經之下卷。☸ Từ liên quan Gần nghĩa應法記 · 應法 · 應法妙服 · 應法沙彌 · 法经