應用水平 yīng yòng shuǐ píng · ứng dụng thủy bình Hán Việt: ứng dụng thủy bình · Pinyin: yīng yòng shuǐ píng Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 用 (dụng) + 水 (thủy) + 平 (bình)Pinyinyīng yòng shuǐ píngHán Việtứng dụng thủy bìnhCấu tạo應 + 用 + 水 + 平 · ứng + dụng + thủy + bình nghĩa thành phần: ứng + dụng + thủy + bình