應用物理

yìng yòng wù lǐứng dụng vật lí

Hán Việt: ứng dụng vật lí · Pinyin: yìng yòng wù lǐ

Tổng quan

vật lý ứng dụng

Cấu tạo: 應 (ứng) + 用 (dụng) + 物 (vật) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật lý ứng dụng
  • Tần suất từ vật lý ứng dụng

Eng

  • Cihui applied physics
  • Tần suất từ applied physics

Từ liên quan

Gần nghĩa

应用卫星 · 應用平台 · 應用數學 · 應用科學 · 應用程序 · 應用程式 · 應用軟件 · 應用軟體