應用物理學

yīng yòng wù lǐ xué ứng dụng vật lí học

Hán Việt: ứng dụng vật lí học · Pinyin: yīng yòng wù lǐ xué

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (dụng) + (vật) + (lí) + (học)