應用程式

yìng yòng chéng shì ứng dụng trình thức

Hán Việt: ứng dụng trình thức · Pinyin: yìng yòng chéng shì

Tổng quan

(Đài Loan) (tin học) chương trình | ứng dụng

Cấu tạo: (ứng) + (dụng) + (trình) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đài Loan) (tin học) chương trình | ứng dụng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用以處理特定業務的程式。如人事薪資處理應用程式。

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) (computing) program|application
  • Cihui (Tw) (computing) program; application