應用過程 yīng yòng guò chéng · ứng dụng quá trình Hán Việt: ứng dụng quá trình · Pinyin: yīng yòng guò chéng Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 用 (dụng) + 過 (quá) + 程 (trình)Pinyinyīng yòng guò chéngHán Việtứng dụng quá trìnhCấu tạo應 + 用 + 過 + 程 · ứng + dụng + quá + trình nghĩa thành phần: ứng + dụng + quá + trình