應當得到 yīng dāng dé dào · ứng đương đắc đáo Hán Việt: ứng đương đắc đáo · Pinyin: yīng dāng dé dào Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 當 (đương) + 得 (đắc) + 到 (đáo)Pinyinyīng dāng dé dàoHán Việtứng đương đắc đáoCấu tạo應 + 當 + 得 + 到 · ứng + đương + đắc + đáo nghĩa thành phần: ứng + đương + đắc + đáo