應答卡片 yìng dā kǎ piàn · ứng đáp tạp phiến Hán Việt: ứng đáp tạp phiến · Pinyin: yìng dā kǎ piàn Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 答 (đáp) + 卡 (tạp) + 片 (phiến)Pinyinyìng dā kǎ piànHán Việtứng đáp tạp phiếnCấu tạo應 + 答 + 卡 + 片 · ứng + đáp + tạp + phiến nghĩa thành phần: ứng + đáp + tạp + phiến