應答如注

yìng dá rú zhù ứng đáp như chú

Hán Việt: ứng đáp như chú · Pinyin: yìng dá rú zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (đáp) + (như) + (chú)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「應對如流」。見「應對如流」條。01.明.焦竑《玉堂叢語.卷一.文學》:「(王洪)文學之臣,苦於考索,求者闐門,而先生應答如注。」