應節合拍 yìng jié hé pāi · ứng tiết hợp phách Hán Việt: ứng tiết hợp phách · Pinyin: yìng jié hé pāi Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 節 (tiết) + 合 (hợp) + 拍 (phách)Pinyinyìng jié hé pāiHán Việtứng tiết hợp pháchCấu tạo應 + 節 + 合 + 拍 · ứng + tiết + hợp + phách nghĩa thành phần: ứng + tiết + hợp + phách