應者雲集 yìng zhě yún jí · ứng giả vân tập Hán Việt: ứng giả vân tập · Pinyin: yìng zhě yún jí Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 者 (giả) + 雲 (vân) + 集 (tập)Pinyinyìng zhě yún jíHán Việtứng giả vân tậpCấu tạo應 + 者 + 雲 + 集 · ứng + giả + vân + tập nghĩa thành phần: ứng + giả + vân + tập