應被起訴

yìng bèi qǐ sù ứng bị khởi tố

Hán Việt: ứng bị khởi tố · Pinyin: yìng bèi qǐ sù

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (bị) + (khởi) + (tố)