應規蹈矩

yìng guī dǎo jǔ ứng quy đạo củ

Hán Việt: ứng quy đạo củ · Pinyin: yìng guī dǎo jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (quy) + (đạo) + (củ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 謹遵禮法,不越法度。《隋書.卷一四.音樂志中》:「齊之以禮,相趨帝庭,應規蹈矩,玉色金聲。」也作「循規蹈矩」。

Eng

  • Cihui 應規蹈矩 ìngguīdǎojǔ f.e. toe the line