應計利息 yìng jì lì xí · ứng kế lợi tức Hán Việt: ứng kế lợi tức · Pinyin: yìng jì lì xí Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 計 (kế) + 利 (lợi) + 息 (tức)Pinyinyìng jì lì xíHán Việtứng kế lợi tứcCấu tạo應 + 計 + 利 + 息 · ứng + kế + lợi + tức nghĩa thành phần: ứng + kế + lợi + tức