應變將略 yìng biàn jiàng lüè · ứng biến tương lược Hán Việt: ứng biến tương lược · Pinyin: yìng biàn jiàng lüè Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 變 (biến) + 將 (tương) + 略 (lược)Pinyinyìng biàn jiàng lüèHán Việtứng biến tương lượcCấu tạo應 + 變 + 將 + 略 · ứng + biến + tương + lược nghĩa thành phần: ứng + biến + tương + lược