應變措施 ứng biến thố thi Hán Việt: ứng biến thố thi Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 變 (biến) + 措 (thố) + 施 (thi)Hán Việtứng biến thố thiCấu tạo應 + 變 + 措 + 施 · ứng + biến + thố + thi nghĩa thành phần: ứng + biến + thố + thi Nghĩa EngCihui 應變措施 ìngbiàn cuòshī n. emergency measure