應運而出

yìng yùn ér chū ứng vận nhi xuất

Hán Việt: ứng vận nhi xuất · Pinyin: yìng yùn ér chū

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (vận) + (nhi) + (xuất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 順應天命或時勢而出現。如:「英雄豪傑每於亂世紛擾之際應運而出。」也作「應運而起」、「應運而生」。