應酬話兒 ứng thù thoại nhi Hán Việt: ứng thù thoại nhi Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 酬 (thù) + 話 (thoại) + 兒 (nhi)Hán Việtứng thù thoại nhiCấu tạo應 + 酬 + 話 + 兒 · ứng + thù + thoại + nhi nghĩa thành phần: ứng + thù + thoại + nhi Nghĩa EngCihui 應酬話兒 ìngchouhuàr ►See yìngchouhuà