應際而生

yìng jì ér shēng ứng tế nhi sanh

Hán Việt: ứng tế nhi sanh · Pinyin: yìng jì ér shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (tế) + (nhi) + (sanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 順應時運而生。晉.常璩《華陽國志.卷六.劉先主志》:「方今大王應際而生,與神合契,願速即洪業,以寧海內。」也作「應時而生」。