懊喪起來 áo tang khởi lai Hán Việt: áo tang khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 懊 (áo) + 喪 (tang) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtáo tang khởi laiCấu tạo懊 + 喪 + 起 + 來 · áo + tang + khởi + lai nghĩa thành phần: áo + tang + khởi + lai Nghĩa EngCihui 懊喪起來 osàng qǐlai r.v. become dejected/despondent/depressed