懊恼泽家 áo não trạch gia Hán Việt: áo não trạch gia Tổng quan Cấu tạo: 懊 (áo) + 恼 (não) + 泽 (trạch) + 家 (gia)Hán Việtáo não trạch giaCấu tạo懊 + 恼 + 泽 + 家 · áo + não + trạch + gia nghĩa thành phần: áo + não + trạch + gia