懋遷有無 mào qiān yǒu wú · mậu thiên hữu vô Hán Việt: mậu thiên hữu vô · Pinyin: mào qiān yǒu wú Tổng quan Cấu tạo: 懋 (mậu) + 遷 (thiên) + 有 (hữu) + 無 (vô)Pinyinmào qiān yǒu wúHán Việtmậu thiên hữu vôCấu tạo懋 + 遷 + 有 + 無 · mậu + thiên + hữu + vô nghĩa thành phần: mậu + thiên + hữu + vô