懶不自惜 lǎn bù zì xī · lại bất tự tích Hán Việt: lại bất tự tích · Pinyin: lǎn bù zì xī Tổng quan Cấu tạo: 懶 (lại) + 不 (bất) + 自 (tự) + 惜 (tích)Pinyinlǎn bù zì xīHán Việtlại bất tự tíchCấu tạo懶 + 不 + 自 + 惜 · lại + bất + tự + tích nghĩa thành phần: lại + bất + tự + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 懒惰而不知自加爱惜。